chất cha chất chưởng

chất cha chất chưởng

Anh ấy bước vào phòng với vẻ chất cha chất chưởng khiến mọi người đều chú ý.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Có vẻ hùng dũng, oai vệ, ra vẻ ta đây người mạnh mẽ, quan trọng: Cụm từ này dùng để miêu tả dáng vẻ, điệu bộ của một người tỏ ra oai phong, hùng dũng, thường với ý mỉa mai, châm biếm sự thể hiện đó phần quá đà, không tự nhiên hoặc không phù hợp với thực tế.
    • Làm bộ làm tịch, ra vẻ ta đây: Chỉ hành vi cố ý thể hiện một vẻ ngoài nghiêm nghị, quyền uy hoặc dũng mãnh để gây ấn tượng.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • Anh ấy bước vào phòng với vẻ chất cha chất chưởng khiến mọi người đều chú ý. (Anh ấy bước vào phòng với vẻ oai vệ, hùng dũng khiến mọi người đều chú ý.)
    • Đừng chất cha chất chưởng trước mặt tôi, tôi biết con người thật của cậu . (Đừng làm bộ làm tịch, ra vẻ quan trọng trước mặt tôi, tôi biết con người thật của cậu .)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Cụm từ này thường được dùng trong văn nói, với sắc thái châm biếm, khinh thường hoặc buồn cười trước những hành động "làm bộ" của người khác.
    • Cái kiểu chất cha chất chưởng ấy chẳng hợp với anh chút nào. (Cái kiểu ra vẻ hùng dũng, oai vệ ấy chẳng hợp với anh chút nào.)
Biến thể từ gần giống
  • Chất chưởng (tính từ): dạng rút gọn, có nghĩa tương tự "chất cha chất chưởng", chỉ vẻ oai vệ, hùng dũng (thường dùng với ý mỉa mai).
    • Bộ dạng chất chưởng của hắn trông thật lố bịch. (Bộ dạng oai vệ của hắn trông thật lố bịch.)
Từ đồng nghĩa
  • Làm bộ làm tịch: Giả vờ, tỏ ra nghiêm trang, quan trọng một cách không thật lòng.
  • Ra oai: Tỏ vẻ uy quyền, dũng mãnh để hăm dọa hoặc gây ấn tượng.
  • Lên mặt: Tỏ ra ta đây quan trọng, hơn người.
Từ trái nghĩa
  • Khiêm tốn: Khiêm nhường, không khoe khoang.
  • Tự nhiên: Thẳng thắn, không màu mè, giả tạo.
  • Giản dị: Mộc mạc, đơn giản, không phô trương.
Thành ngữ liên quan
  • Chất cha chất chưởng có thể được coi một thành ngữ cố định, dùng để chế giễu thái độ "làm bộ" của người khác.

Từ chứa "chất cha chất chưởng"